← Từ điển
fuelling
C2
noun
fuelling
nghĩa là
sự tiếp nhiên liệu
Các nghĩa
sự tiếp nhiên liệu
UK standard spelling of fueling.
Dạng khác
fuellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi