fudging
fudging nghĩa là cực kỳ, quá đỗi
Các nghĩa
-
cực kỳ, quá đỗi
An intensifier similar to fucking.
That film was fudging cool!
It's too fudging cold outside.
fudging nghĩa là cực kỳ, quá đỗi
cực kỳ, quá đỗi
An intensifier similar to fucking.
That film was fudging cool!
It's too fudging cold outside.