← Từ điển

FTSE

C2 name

FTSE /ˈfʊt.si/ nghĩa là FTSE (viết tắt của Financial Times and Stock Exchange)

Các nghĩa

  1. FTSE (viết tắt của Financial Times and Stock Exchange)

    Financial Times and Stock Exchange.

  2. chỉ số thị trường chứng khoán chính của Anh

    The main stock market index code for the British stock market.

    broadly

  3. chỉ số FTSE 100

    The FTSE 100 Index.

    informal