fry
fry /fɹaɪ/ nghĩa là khoai tây chiên
Các nghĩa
-
khoai tây chiên
A kind of sieve.
Fry an egg for me.
Don't fry bacon naked!
I like pea pods in my stir fry.
-
món chiên dạng que
A drain, usually made of brushwood.
Dạng khác
- fries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn