← Từ điển

fry

A2 noun

Các nghĩa

  1. khoai tây chiên

    A kind of sieve.

  2. món chiên dạng que

    A drain, usually made of brushwood.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn