← Từ điển

fry

A2 noun

fry /fɹaɪ/ nghĩa là khoai tây chiên

Các nghĩa

  1. khoai tây chiên

    A kind of sieve.

    Fry an egg for me.

    Don't fry bacon naked!

    I like pea pods in my stir fry.

  2. món chiên dạng que

    A drain, usually made of brushwood.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn