← Từ điển

fry

A2 noun

Các nghĩa

  1. khoai tây chiên

    Young fish; fishlings.

    uncountable

  2. món chiên dạng que

    Offspring; progeny; children; brood.

    uk · dialectal · uncountable

  3. bữa ăn gồm xúc xích, thịt xông khói, trứng chiên

    The spawn of frogs.

    uk · dialectal · uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn