fry
Các nghĩa
-
khoai tây chiên
Young fish; fishlings.
-
món chiên dạng que
Offspring; progeny; children; brood.
-
bữa ăn gồm xúc xích, thịt xông khói, trứng chiên
The spawn of frogs.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn