← Từ điển
frothing
C2
noun
frothing
nghĩa là
sự sủi bọt
Các nghĩa
sự sủi bọt
The act of something that froths.
frothings at the mouth
Dạng khác
frothings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi