fro
fro /fɹoʊ/ nghĩa là trở lại, quay lại
Các nghĩa
-
trở lại, quay lại
From; away; back or backward.
We were running to and fro.
His eyes went to and fro.
He walked to and fro on the stage.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn