fritz
fritz /fɹɪts/ nghĩa là tình trạng hỏng hóc
Các nghĩa
-
tình trạng hỏng hóc
The state of being defective.
My dad's name is Fritz.
My TV is on the fritz again.
Fritz admits he often plays truant.
-
xúc xích chế biến
A type of processed meat sausage; devon
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn