← Từ điển

Fritz

B1 noun

Fritz /fɹɪts/ nghĩa là người Đức (thường là nam)

Các nghĩa

  1. người Đức (thường là nam)

    A German person, usually male.

    uk · ethnic · offensive · slur

    My dad's name is Fritz.

    My TV is on the fritz again.

    Fritz admits he often plays truant.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn