← Từ điển

frit

C2 adj

frit /fɹɪt/ nghĩa là sợ hãi

Các nghĩa

  1. sợ hãi

    Frightened.

    uk · especially · regional

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn