← Từ điển

frit

C2 noun

frit /fɹɪt/ nghĩa là hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men

Các nghĩa

  1. hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men

    A frit fly.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn