← Từ điển

fringed

C2 adj

fringed /fɹɪnd͡ʒd/ nghĩa là có tua, có viền tua

Các nghĩa

  1. có tua, có viền tua

    Possessing a fringe.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn