fringed
fringed /fɹɪnd͡ʒd/ nghĩa là có tua, có viền tua
Các nghĩa
-
có tua, có viền tua
Possessing a fringe.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn