← Từ điển

frieze

C2 verb

frieze /ˈfɹiːz/ nghĩa là làm cho nổi lông (vải); làm xù lên

Các nghĩa

  1. làm cho nổi lông (vải); làm xù lên

    To make a nap on (cloth); to frizz.

    transitive

    The frieze included a cherub and a heart.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn