fricking
fricking /ˈfɹɪkɪŋ/ nghĩa là chết tiệt
Các nghĩa
-
chết tiệt
A minced oath of "fucking" as an intensifier.
Throw me a fricking bone here!
Geez, how many fricking questions are in this passage?
You know, I have one simple request. And that is to have sharks with frickin’ laser beams attached to their heads!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ