fricking
fricking /ˈfɹɪkɪŋ/ nghĩa là chết tiệt
Các nghĩa
-
chết tiệt
Freaking.
What are you fricking looking at?
He was so fricking drunk, he passed out kneeling in front of the toilet.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ