fretwork
fretwork nghĩa là đồ gỗ chạm trổ (chạm nổi hoặc xuyên thủng)
Các nghĩa
-
đồ gỗ chạm trổ (chạm nổi hoặc xuyên thủng)
Ornamental woodwork either carved in low relief or cut through.
Dạng khác
- fretworks plural
fretwork nghĩa là đồ gỗ chạm trổ (chạm nổi hoặc xuyên thủng)
đồ gỗ chạm trổ (chạm nổi hoặc xuyên thủng)
Ornamental woodwork either carved in low relief or cut through.