← Từ điển

fretwork

C2 noun

fretwork nghĩa là đồ gỗ chạm trổ (chạm nổi hoặc xuyên thủng)

Các nghĩa

  1. đồ gỗ chạm trổ (chạm nổi hoặc xuyên thủng)

    Ornamental woodwork either carved in low relief or cut through.

    countable · uncountable

Dạng khác