← Từ điển

frenzied

C1 adj

frenzied /ˈfɹɛnzid/ nghĩa là điên cuồng, hỗn loạn

Các nghĩa

  1. điên cuồng, hỗn loạn

    In a state of hurry, panic or wild activity.

    Preparations for the president's arrival made for a frenzied week.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ