← Từ điển

Frenched

C2 adj

Frenched nghĩa là có xương lộ ra kiểu Pháp (thịt được tỉa xương để lộ ra)

Các nghĩa

  1. có xương lộ ra kiểu Pháp (thịt được tỉa xương để lộ ra)

    Pertaining to servings of meat that have stylishly exposed bone protruding from them (meat with bones that have been French trimmed)

Dạng khác