← Từ điển

Freestone

C2 name

Freestone nghĩa là họ Freestone (từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Freestone (từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sonoma, California, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Sonoma County, California, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Freestone, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Freestone County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác