← Từ điển

freely

B1 adv
us /ˈfɹili/

freely /ˈfɹiːli/ nghĩa là một cách tự do

Các nghĩa

  1. một cách tự do

    In a free manner.

    Wine was flowing freely.

  2. thoải mái, không bị hạn chế

    Without interference or restriction.

    talk freely

  3. tự nguyện

    Of one's own free will.

    I will freely help you.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ