Freeling
Freeling nghĩa là họ (người Hà Lan)
Các nghĩa
-
họ (người Hà Lan)
A surname from Dutch.
-
thị trấn Freeling (Nam Úc)
A town in South Australia, Australia.
Dạng khác
- Freelings plural
Freeling nghĩa là họ (người Hà Lan)
họ (người Hà Lan)
A surname from Dutch.
thị trấn Freeling (Nam Úc)
A town in South Australia, Australia.