freeholder
freeholder nghĩa là người sở hữu đất đai vĩnh viễn
Các nghĩa
-
người sở hữu đất đai vĩnh viễn
A person who holds tenure by freehold
Dạng khác
- freeholders plural
freeholder nghĩa là người sở hữu đất đai vĩnh viễn
người sở hữu đất đai vĩnh viễn
A person who holds tenure by freehold