← Từ điển

freehold

C2 noun

freehold nghĩa là quyền sở hữu vĩnh viễn

Các nghĩa

  1. quyền sở hữu vĩnh viễn

    Freehold tenure.

    countable · uncountable

  2. bất động sản thuộc quyền sở hữu vĩnh viễn

    Real property held by a tenure of this type.

    countable · uncountable

Dạng khác