freehold
freehold nghĩa là quyền sở hữu vĩnh viễn
Các nghĩa
-
quyền sở hữu vĩnh viễn
Freehold tenure.
-
bất động sản thuộc quyền sở hữu vĩnh viễn
Real property held by a tenure of this type.
Dạng khác
- freeholds plural
freehold nghĩa là quyền sở hữu vĩnh viễn
quyền sở hữu vĩnh viễn
Freehold tenure.
bất động sản thuộc quyền sở hữu vĩnh viễn
Real property held by a tenure of this type.