← Từ điển

freehand

C2 adv

freehand nghĩa là bằng tay không, không dùng dụng cụ

Các nghĩa

  1. bằng tay không, không dùng dụng cụ

    Using the hand without any helping device.

    not-comparable

  2. không dùng tay, rảnh tay

    Without using the hands; hands-free.

    not-comparable