← Từ điển
freckling
C2
noun
freckling
nghĩa là
vết tàn nhang
Các nghĩa
vết tàn nhang
A pattern of freckles
Dạng khác
frecklings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi