freckled
freckled /ˈfɹɛkəld/ nghĩa là có tàn nhang, đầy tàn nhang
Các nghĩa
-
có tàn nhang, đầy tàn nhang
Having freckles; covered with freckles.
A smile grew across Jim's freckled face.
Dạng khác
- more freckled comparative
- most freckled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ