← Từ điển

fraying

C2 noun

fraying /ˈfɹeɪ.ɪŋ/ nghĩa là vải sờn, chỗ sờn

Các nghĩa

  1. vải sờn, chỗ sờn

    Frayed material.

    Any frayings of rope should be removed.

  2. da tróc từ gạc hươu

    The skin which a deer frays from its horns.

    For by his slot , his entries , and his port , His frayings , fewmets , he doth promise sport

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ