← Từ điển

frat

B2 noun

Các nghĩa

  1. hội nam sinh (viết tắt của fraternity)

    Shortened form of fraternity, college organization.

    attributive · often

    frat party

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn