← Từ điển

frappe

C2 noun

frappe /fɹæp/ nghĩa là rượu mùi hoặc cocktail trên đá bào

Các nghĩa

  1. rượu mùi hoặc cocktail trên đá bào

    A liqueur or cocktail served on shaved ice.

    A Greek frappe is made from instant coffee, water, and ice cubes.

  2. sữa lắc đặc có kem

    A thick milkshake containing ice cream.

    maine

  3. cà phê đá xay kiểu Hy Lạp

    An iced, sweetened, beaten coffee drink, associated with Greek cuisine.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn