frap
frap /fɹæp/ nghĩa là buộc chặt, quấn chặt
Các nghĩa
-
buộc chặt, quấn chặt
To draw together tightly; to secure by many turns of a lashing.
-
đánh, đập
To strike or beat.
Dạng khác
- fraps present, singular, third-person
- frapping participle, present
- frapped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn