← Từ điển

franc

C1 noun
us /ˈfɹeɪ̯ŋk/

franc /ˈfɹæŋk/ nghĩa là phật lăng, phrăng, frăng

Các nghĩa

  1. phật lăng · phrăng · frăng

    Any of several units of currency.

    Belgian franc

    French franc

    Swiss franc

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn