framing
framing /ˈfɹeɪmɪŋ/ nghĩa là sự đóng khung
Các nghĩa
-
sự đóng khung
The placing of a picture, etc. in a frame.
wooden framing
steel framing
The framing of the photograph was excellent.
-
sự định khung, sự đặt trong bối cảnh
The placing of something in context.
-
khung, bộ khung
Framework or the building thereof.
Dạng khác
- framings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ