framed
framed /fɹeɪmd/ nghĩa là có khung, được đóng khung
Các nghĩa
-
có khung, được đóng khung
Having, or enclosed in, a frame.
I framed Tom.
Tom was framed.
We were framed.
-
bị gán tội, bị vu oan
Falsely implicated via fabricated evidence.
Dạng khác
- more framed comparative
- most framed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn