← Từ điển

Frain

C2 name

Frain /ˈfɹeɪn/ nghĩa là họ Frain

Các nghĩa

  1. họ Frain

    A surname from Old French.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn