fragging
fragging /ˈfɹæɡɪŋ/ nghĩa là giết hại cấp trên (trong quân đội)
Các nghĩa
-
giết hại cấp trên (trong quân đội)
The premeditated murder of one's superior officer in a military unit.
Fraggings—the intentional killings of officers by their own troops—were already occurring.
Dạng khác
- fraggings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ