← Từ điển

fragging

C2 noun

fragging /ˈfɹæɡɪŋ/ nghĩa là giết hại cấp trên (trong quân đội)

Các nghĩa

  1. giết hại cấp trên (trong quân đội)

    The premeditated murder of one's superior officer in a military unit.

    us · countable · slang · uncountable

    Fraggings—the intentional killings of officers by their own troops—were already occurring.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ