← Từ điển

frack

C2 verb

frack /fɹæk/ nghĩa là khai thác bằng phương pháp thủy lực cắt phá

Các nghĩa

  1. khai thác bằng phương pháp thủy lực cắt phá

    To employ hydraulic fracturing (fracking).

    ambitransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn