← Từ điển

foxing

C2 noun

foxing nghĩa là vết ố vàng (trên giấy in)

Các nghĩa

  1. vết ố vàng (trên giấy in)

    The discoloration of printed material with brown marks.

    countable · uncountable

  2. miếng da nối giữa thân giày và đế

    A band of material joining the upper of a shoe to the sole.

    countable · uncountable

  3. hành vi xảo quyệt

    Crafty or wily behavior.

    countable · uncountable

  4. giả vờ ngủ hoặc bất tỉnh

    Pretending to be asleep or unconscious.

    countable · slang · uncountable

Dạng khác