foxing
foxing nghĩa là vết ố vàng (trên giấy in)
Các nghĩa
-
vết ố vàng (trên giấy in)
The discoloration of printed material with brown marks.
-
miếng da nối giữa thân giày và đế
A band of material joining the upper of a shoe to the sole.
-
hành vi xảo quyệt
Crafty or wily behavior.
-
giả vờ ngủ hoặc bất tỉnh
Pretending to be asleep or unconscious.
Dạng khác
- foxings plural