← Từ điển
fowling
C2
noun
/ˈfaʊlɪŋ/
fowling
/ˈfaʊlɪŋ/
nghĩa là
cuộc săn chim
Các nghĩa
cuộc săn chim
A session of hunting fowl.
Dạng khác
fowlings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi