← Từ điển

fower

C2 noun

fower /ˈfoʊ.ɚ/ nghĩa là số 4 (trong bảng chữ cái phiên âm NATO)

Các nghĩa

  1. số 4 (trong bảng chữ cái phiên âm NATO)

    The digit 4 in the NATO phonetic alphabet.

    uncountable