fourth
gen /fo(ː)ɹθ/
Các nghĩa
-
người hoặc vật ở vị trí thứ tư
The person or thing in the fourth position.
We are one F and two M's seeking the company of a fourth (M or F) for our spacious and friendly Somerville apt.
-
một phần tư
A quarter, one of four equal parts of a whole.
-
số bốn (hộp số)
The fourth gear of an engine.
-
quãng bốn (âm nhạc)
A musical interval which spans four degrees of the diatonic scale, for example C to F (C D E F).
Dạng khác
- fourths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn