foully
foully /ˈfaʊl(l)i/ nghĩa là một cách ghê tởm, kinh tởm
Các nghĩa
-
một cách ghê tởm, kinh tởm
In a foul manner; revoltingly.
Dạng khác
- more foully comparative
- most foully superlative
foully /ˈfaʊl(l)i/ nghĩa là một cách ghê tởm, kinh tởm
một cách ghê tởm, kinh tởm
In a foul manner; revoltingly.