← Từ điển
foss
C1
noun
/fɔs/
foss
/fɔs/
nghĩa là
thác nước
Các nghĩa
thác nước
A waterfall.
northern-england
Dạng khác
fosses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi