fortifying
fortifying nghĩa là sự củng cố, sự tăng cường
Các nghĩa
-
sự củng cố, sự tăng cường
The process by which something is fortified.
After fortifying the house, no zombie had a chance of getting in.
Dạng khác
- fortifyings plural
fortifying nghĩa là sự củng cố, sự tăng cường
sự củng cố, sự tăng cường
The process by which something is fortified.
After fortifying the house, no zombie had a chance of getting in.