forsaking
forsaking nghĩa là sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
Các nghĩa
-
sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
The act by which somebody is forsaken; an abandonment.
What is meant by forsaking all?
Dạng khác
- forsakings plural
forsaking nghĩa là sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
The act by which somebody is forsaken; an abandonment.
What is meant by forsaking all?