formans
formans nghĩa là hình vị cấu tạo từ
Các nghĩa
-
hình vị cấu tạo từ
Synonym of formative (“language unit, typically a morph, that has a morphological function”).
Dạng khác
- formantia plural
formans nghĩa là hình vị cấu tạo từ
hình vị cấu tạo từ
Synonym of formative (“language unit, typically a morph, that has a morphological function”).