← Từ điển

forewoman

C2 noun

forewoman nghĩa là nữ quản đốc, nữ đốc công

Các nghĩa

  1. nữ quản đốc, nữ đốc công

    A female leader of a work crew.

  2. nữ chủ tịch hội đồng bồi thẩm

    A female foreman of a jury.

Dạng khác