foreseeing
foreseeing nghĩa là sự thấy trước; tầm nhìn tiên tri
Các nghĩa
-
sự thấy trước; tầm nhìn tiên tri
The act by which something is foreseen; a prophetic vision.
Dạng khác
- foreseeings plural
foreseeing nghĩa là sự thấy trước; tầm nhìn tiên tri
sự thấy trước; tầm nhìn tiên tri
The act by which something is foreseen; a prophetic vision.