← Từ điển

forensics

B1 noun

forensics /fəˈɹɛn.zɪks/ nghĩa là thuật hùng biện

Các nghĩa

  1. thuật hùng biện

    The study of formal debate; rhetoric.

    uncountable

    Who’s on forensics?

    The forensics team put tape around the area.

    I'm an undercover CEO while studying forensics.

  2. câu lạc bộ hùng biện

    A type of rhetoric or debate society or club, particularly one affiliated with a school.

    uncountable

  3. khoa học pháp y

    Forensic science.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ