forb
forb nghĩa là cây thân thảo có hoa (không phải cỏ, lác, hoặc bấc)
Các nghĩa
-
cây thân thảo có hoa (không phải cỏ, lác, hoặc bấc)
Any nonwoody flowering plant that is not a graminoid (a grass, sedge, or rush).
Dạng khác
- forbs plural
forb nghĩa là cây thân thảo có hoa (không phải cỏ, lác, hoặc bấc)
cây thân thảo có hoa (không phải cỏ, lác, hoặc bấc)
Any nonwoody flowering plant that is not a graminoid (a grass, sedge, or rush).