← Từ điển
foon
C1
noun
/ˈfuːn/
foon
/ˈfuːn/
nghĩa là
muỗng nĩa
Các nghĩa
muỗng nĩa
Synonym of spork.
Dạng khác
foons
plural
Dễ nhầm với
foo
/fuː/
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi